Cách sử dụng:
Cấu trúc –아/어서 diễn tả hành động ở mệnh đề trước xảy ra rồi hành động ở mệnh đề sau mới xảy ra. Hai hành động này có liên quan đến nhau. Dịch là “rồi”, “sau khi”, “sau đó”.
Có thể lược bỏ 서 và chỉ dùng V-아/어 trừ khi động từ là 가다, 오다, 서다.
※ Lưu ý:
Chủ ngữ của 2 mệnh phải đồng nhất. Thì của động từ được chia ở mệnh đề sau.
Ví dụ:
▶ 바나나를 까서 먹었어요.
Tôi bóc vỏ rồi ăn quả chuối.
▶ 네 시간 동안 공원에 앉아서 이야기 했어요.
Chúng tôi ngồi trong công viên và nói chuyện suốt bốn tiếng đồng hồ.
▶ 여자 친구에게 목걸이를 사서 주었어요.
Tôi đã mua và tặng vòng cổ cho bạn gái.
▶ 어제 친구를 만나서 영화를 봤어요.
Hôm qua tôi đã gặp bạn và xem một bộ phim.
▶ 가: 왜 사과를 깎지 않고 먹어요?
나: 사과를 깎아서 먹으면 맛이 없어요.
A: Tại sao bạn ăn táo mà không gọt vỏ?
B: Nếu quả táo gọt vỏ và ăn thì sẽ không ngon.
▶ 가: 오늘 학교에 지하철로 왔어요?
나: 네, 그런데 한 시간 동안 서서 와서 다리가 아파요.
A: Hôm nay bạn có đến trường bằng tàu điện ngầm không?
B: Có, nhưng chân tôi bị đau sau khi đứng suốt một giờ.